Phép dịch "sever" thành Tiếng Việt
chia rẽ, cắt đứt, tách ra là các bản dịch hàng đầu của "sever" thành Tiếng Việt.
sever
verb
ngữ pháp
To cut free. [..]
-
chia rẽ
-
cắt đứt
I have severed all ties to my past.
Tôi đã cắt đứt mọi mối quan hệ từ quá khứ.
-
tách ra
So I'm here to ask that my severance be independent of Joy's.
Nên tôi đến để yêu cầu khoản bồi thường của tôi được tách ra riêng.
-
kết thúc
nounThe severity of this recession will cause more pain before it ends.
Sự căng thẳng của suy thoái có thể gây ra nhiều tác hại trước khi nó kết thúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sever " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sever
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sever" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sever trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sever" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tieàn traû cho nhaân vieân khi hôïp ñoàng ñaõ keát thuùc,tieàn coâng khi hôïp ñoàng ñaõ keát thuùc
-
Bồi thường mất việc
-
Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
-
beänh tình trôû naëng
-
ba bảy · cá nhân · dăm · dăm ba · khác nhau · một vài · nhiều · riêng · số · vài · vài ba · ấy
-
Thời tiết cực đoan
-
quở trách
-
bớt tay
Thêm ví dụ
Thêm