Phép dịch "sever" thành Tiếng Việt

chia rẽ, cắt đứt, tách ra là các bản dịch hàng đầu của "sever" thành Tiếng Việt.

sever verb ngữ pháp

To cut free. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chia rẽ

  • cắt đứt

    I have severed all ties to my past.

    Tôi đã cắt đứt mọi mối quan hệ từ quá khứ.

  • tách ra

    So I'm here to ask that my severance be independent of Joy's.

    Nên tôi đến để yêu cầu khoản bồi thường của tôi được tách ra riêng.

  • kết thúc

    noun

    The severity of this recession will cause more pain before it ends.

    Sự căng thẳng của suy thoái có thể gây ra nhiều tác hại trước khi nó kết thúc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sever " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sever
+ Thêm

"Sever" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sever trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sever" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sever" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch