Phép dịch "several" thành Tiếng Việt

vài, nhiều, dăm là các bản dịch hàng đầu của "several" thành Tiếng Việt.

several noun adverb ngữ pháp

By itself; severally. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vài

    adjective

    consisting of a number more than two, but not very many

    There have been several new developments in electronics.

    Có thể thấy một vài phát kiến mới trong kỹ thuật điện.

  • nhiều

    determiner

    It took me several days to balance the company books.

    Tôi đã phải mất nhiều ngày để quyết toán sổ sách của công ty.

  • dăm

    adjective

    consisting of a number more than two, but not very many

    He was leaving early several days a week.

    Dăm ba ngày một tuần anh ấy lại về sớm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • riêng
    • ấy
    • ba bảy
    • cá nhân
    • khác nhau
    • một vài
    • vài ba
    • số
    • dăm ba
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " several " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "several" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "several" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch