Phép dịch "serpent" thành Tiếng Việt

rắn, con rắn, xà là các bản dịch hàng đầu của "serpent" thành Tiếng Việt.

serpent verb noun ngữ pháp

A snake. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rắn

    noun

    There's a reason the symbol of Slytherin house is a serpent.

    Có lý do để biểu tượng của nhà Slytherin là một con rắn.

  • con rắn

    Who make up the seed of the serpent?

    Ai hợp thành dòng dõi của con rắn?

  • noun

    Gold over which a serpent has long brooded.

    Thứ vàng mà một đại đã bao năm ấp ủ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Trompet cổ
    • Rắn trong biểu tượng văn hóa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serpent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Serpent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cự Xà

Hình ảnh có "serpent"

Các cụm từ tương tự như "serpent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "serpent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch