Phép dịch "serialize" thành Tiếng Việt
đăng từng số, xếp theo hàng, xếp theo thứ tự là các bản dịch hàng đầu của "serialize" thành Tiếng Việt.
serialize
verb
ngữ pháp
(computing) To convert an object into a sequence of bytes that can later be converted back into an object with equivalent properties. [..]
-
đăng từng số
over 600 of them that were serialized by The New Yorker.
mà hơn 600 trong chúng được đăng từng số bởi The New Yorker.
-
xếp theo hàng
-
xếp theo thứ tự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serialize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "serialize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ra từng kỳ
-
Kẻ giết người hàng loạt · kẻ giết người hàng loạt
-
Tương quan chuỗi
-
cổng tuần tự
-
Số sêri
-
Xuất bản phẩm nhiều kỳ · ra theo từng số · ra từng kỳ · theo thứ tự · theo từng chuỗi · theo từng dãy · theo từng hàng · truyện ra từng số · tạp chí
-
USB
-
số sê-ri
Thêm ví dụ
Thêm