Phép dịch "sericiculture" thành Tiếng Việt

nghề nuôi tằm là bản dịch của "sericiculture" thành Tiếng Việt.

sericiculture noun ngữ pháp

Synonym of [i]sericulture[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghề nuôi tằm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sericiculture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sericiculture" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sericiculture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch