Phép dịch "seriatim" thành Tiếng Việt

từng thứ một là bản dịch của "seriatim" thành Tiếng Việt.

seriatim adjective adverb ngữ pháp

Point by point; taking one topic or subject at a time in an order. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • từng thứ một

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seriatim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "seriatim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch