Phép dịch "serial" thành Tiếng Việt

ra từng kỳ, theo từng dãy, ra theo từng số là các bản dịch hàng đầu của "serial" thành Tiếng Việt.

serial adjective noun ngữ pháp

Having to do with or arranged in a series. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ra từng kỳ

  • theo từng dãy

  • ra theo từng số

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • theo thứ tự
    • theo từng chuỗi
    • theo từng hàng
    • truyện ra từng số
    • tạp chí
    • Xuất bản phẩm nhiều kỳ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "serial" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "serial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch