Phép dịch "seraph" thành Tiếng Việt
người nhà trời, thiên thân tối cao là các bản dịch hàng đầu của "seraph" thành Tiếng Việt.
seraph
noun
ngữ pháp
(Biblical) A six-winged angel; the highest choir or order of angels in Christian angelology, ranked above cherubim, and below God. A detailed description can be found at the beginning of Isaiah chapter 6 [..]
-
người nhà trời
-
thiên thân tối cao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seraph " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "seraph"
Các cụm từ tương tự như "seraph" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiên thần tối cao
Thêm ví dụ
Thêm