Phép dịch "sera" thành Tiếng Việt

huyết thanh, nước sữa là các bản dịch hàng đầu của "sera" thành Tiếng Việt.

sera noun

Plural form of serum. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • huyết thanh

  • nước sữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sera

Sera, Hiroshima

+ Thêm

"Sera" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sera trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

SERA abbreviation

Initialism of [i]Single European Railway Area[/i].

+ Thêm

"SERA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SERA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "sera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch