Phép dịch "senselessness" thành Tiếng Việt
sự ngu dại, sự bất tỉnh, sự vô nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "senselessness" thành Tiếng Việt.
senselessness
noun
ngữ pháp
The state of being senseless. [..]
-
sự ngu dại
-
sự bất tỉnh
-
sự vô nghĩa
-
sự điên rồ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " senselessness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "senselessness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ba láp · bất tỉnh · không có cảm giác · không có nghĩa · ngu dại · vô nghĩa · điên rồ
Thêm ví dụ
Thêm