Phép dịch "sensitive" thành Tiếng Việt

nhạy, nhạy cảm, mẫn cảm là các bản dịch hàng đầu của "sensitive" thành Tiếng Việt.

sensitive adjective noun ngữ pháp

Responsive to stimuli. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhạy

    It's kind of hard for me to imagine Reaper as sensitive.

    Tôi không tưởng tượng được là Reaper lại nhạy cảm đấy.

  • nhạy cảm

    adjective

    It's kind of hard for me to imagine Reaper as sensitive.

    Tôi không tưởng tượng được là Reaper lại nhạy cảm đấy.

  • mẫn cảm

    adjective

    It just gets worse when I'm sensitive.

    Thì chỉ là, khi nào em mẫn cảm thì có nặng hơn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thính
    • có cảm giác
    • cảm giác
    • dễ cảm
    • dễ cảm xúc
    • dễ cảm động
    • nhạy bén
    • đa cảm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sensitive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sensitive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sensitive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch