Phép dịch "senseless" thành Tiếng Việt

bất tỉnh, ngu dại, vô nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "senseless" thành Tiếng Việt.

senseless adjective ngữ pháp

Bereft of feeling or consciousness; deprived of sensation; unconscious; insensible. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bất tỉnh

    adjective

    A friend who beat you senseless?

    Một người bạn đánh con bất tỉnh?

  • ngu dại

    adjective

    Anything I can do to help this senseless tragedy.

    Tôi có thê giúp ích được gì cho vụ thảm sát ngu dại này vậy

  • vô nghĩa

    adjective

    What's senseless here Is the books that the killer chose.

    Thứ vô nghĩa là quyển sách mà hung thủ đã chọn để làm theo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ba láp
    • không có cảm giác
    • không có nghĩa
    • điên rồ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " senseless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "senseless" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bất tỉnh · sự ngu dại · sự vô nghĩa · sự điên rồ
Thêm

Bản dịch "senseless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch