Phép dịch "senility" thành Tiếng Việt
tình trạng lão suy là bản dịch của "senility" thành Tiếng Việt.
senility
noun
ngữ pháp
(countable, archaic) An elderly, senile person. [..]
-
tình trạng lão suy
11:4 —Did senility cause Solomon to become unfaithful in his old age?
11:4—Có phải vì tình trạng lão suy mà Sa-lô-môn trở nên bất trung?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " senility " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm