Phép dịch "Senior Colonel" thành Tiếng Việt
Đại tá, đại tá là các bản dịch hàng đầu của "Senior Colonel" thành Tiếng Việt.
Senior Colonel
-
Đại tá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Senior Colonel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
senior colonel
noun
ngữ pháp
(military) a military rank for a field officer above that of colonel and below the general ranks or flag ranks [..]
-
đại tá
noun
Thêm ví dụ
Thêm