Phép dịch "senile" thành Tiếng Việt

lão suy, già, ỉa đái dầm dề là các bản dịch hàng đầu của "senile" thành Tiếng Việt.

senile adjective noun ngữ pháp

exhibiting the deterioration in mind and body often accompanying old age; doddering [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lão suy

    adjective

    11:4—Did senility cause Solomon to become unfaithful in his old age?

    11:4—Có phải vì tình trạng lão suy mà Sa-lô-môn trở nên bất trung?

  • già

    adjective

    But senile dementia is irreversible.

    Bệnh mất trí nhớ ở tuổi già không thể phục hồi.

  • ỉa đái dầm dề

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " senile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Senile
+ Thêm

"Senile" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Senile trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "senile" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "senile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch