Phép dịch "seniority" thành Tiếng Việt
sự cao cấp hơn, sự nhiều tuổi hơn, sự thâm niên là các bản dịch hàng đầu của "seniority" thành Tiếng Việt.
seniority
noun
ngữ pháp
A measure of the amount of time a person has been a member of an organization, as compared to other members, and with an eye towards awarding privileges to those who have been members longer. [..]
-
sự cao cấp hơn
-
sự nhiều tuổi hơn
noun -
sự thâm niên
-
thâm niên
nounIn Japan wages are usually in proportion to seniority.
Ở Nhật Bản tiền công thường tuơng xứng với thâm niên trong nghề.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seniority " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "seniority" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phán sự · thầy phán
-
đại tá
-
Phương pháp thâm niên
-
Senior nhiều tuổi hơn · bố · cao cấp · cao cấp hơn · cả · cấp trên · huynh trưởng · kẻ cả · lâu năm hơn · lớn · người chức cao hơn · người lớn tuổi hơn · người đi trước · nhiều tuổi hơn · tiền bối · đàn anh
-
công dân cao tuổi · người cao tuổi · người già · vò cao nieân, ngöôøi giaø, ngöôøi ñaõ veà höu
-
kính lão đắc thọ
-
đàn anh
-
hơn
Thêm ví dụ
Thêm