Phép dịch "self" thành Tiếng Việt
bản thân, tự, bản ngã là các bản dịch hàng đầu của "self" thành Tiếng Việt.
(obsolete) Himself, herself, itself, themselves; that specific (person mentioned). [..]
-
bản thân
nounIn terms of the other self, the remembering self, you get a different story.
Trong giới hạn của bản thân khác, bản thân ký ức, bạn có một câu chuyện khác.
-
tự
pronoun noun adpositionI give up vanity, self love, human respect.
Con từ bỏ mọi kiêu căng tự trọng, và tôn trọng con người.
-
bản ngã
nounOn the other hand, my definition of self just lost a huge chunk of its credibility.
Mặt khác, định nghĩa của tôi về bản ngã đã mất đi nhiều tính tin cậy của nó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bản thân mình
- cái tôi
- cùng loại
- cùng màu
- hoa đồng màu
- lợi ích bản thân
- một màu
- thú vui bản thân
- đồng màu
- bản chất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " self " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname.
"Self" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Self trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "self" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lòng tự trọng
-
tự cao
-
sự cố chấp
-
sự tự hâm mộ
-
có lợi cho bản thân · tư lợi · vụ lợi · ích kỷ
-
coâng vieäc töï laøm chuû nhaân, haønh ngheà töï do,töï laøm chuû thöông nghieäp