Phép dịch "self-" thành Tiếng Việt

cho mình, tự mình, tự nó là các bản dịch hàng đầu của "self-" thành Tiếng Việt.

self- Prefix

automatic [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho mình

    Did he let those self-righteous opposers intimidate him?

    Ngài có để cho những kẻ tự cho mình là công chính làm ngài run sợ?

  • tự mình

    He still walked with great difficulty, but there was no self-pity.

    Anh vẫn còn gặp khó khăn khi bước đi, nhưng không hề tự mình ta thán.

  • tự nó

    If you allow the educational process to self-organize, then learning emerges.

    Nếu ta để quá trình giáo dục tự nó tiến hành, thì việc học tập sẽ trổi dậy.

  • tự động

    How do you think we have self-driving cars?

    Bạn nghĩ làm sao chúng ta có xe hơi lái tự động?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " self- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "self-" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "self-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch