Phép dịch "secrecy" thành Tiếng Việt
tính kín đáo, bí mật, sự bí mật là các bản dịch hàng đầu của "secrecy" thành Tiếng Việt.
secrecy
noun
ngữ pháp
Concealment; the condition of being secret or hidden [..]
-
tính kín đáo
-
bí mật
adjective nounWe are bound to an errand of secrecy.
Chúng tôi buộc phải giữ bí mật chuyến đi này.
-
sự bí mật
How does secrecy give power to these combinations?
Làm thế nào sự bí mật mang quyền lực đến cho những tập đoàn này?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự giấu giếm
- sự giữ bí mật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " secrecy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Secrecy
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Secrecy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Secrecy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm