Phép dịch "secret" thành Tiếng Việt

bí mật, 祕密, bí quyết là các bản dịch hàng đầu của "secret" thành Tiếng Việt.

secret adjective verb noun ngữ pháp

Knowledge that is hidden and intended to be kept hidden. [from later 14th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bí mật

    noun

    knowledge that is hidden [..]

    We found out a secret door behind the curtain.

    Chúng tôi đã tìm thấy cánh cửa bí mật sau màn rèm.

  • 祕密

    noun

    knowledge that is hidden [..]

  • bí quyết

    noun

    The techniques we use are no big secret.

    Chẳng có bí quyết gì đặc biệt cả.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kín đáo
    • mật
    • thầm kín
    • điều bí mật
    • kín
    • ngầm
    • điều bí ẩn
    • nhẹm
    • bem
    • cách biệt
    • khuất nẻo
    • kín mồm kín miệng
    • riêng tư
    • sự huyền bí
    • u ẩn
    • ẩn
    • âm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secret " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Secret
+ Thêm

"Secret" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Secret trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "secret" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "secret" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch