Phép dịch "secondhand" thành Tiếng Việt
cũ là bản dịch của "secondhand" thành Tiếng Việt.
secondhand
adjective
adverb
ngữ pháp
(of goods) not new; previously owned and used by another [..]
-
cũ
adjectiveI got this tip from a secondhand source.
Mình nhận được chỉ dẫn này từ một nguồn dữ liệu cũ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " secondhand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm