Phép dịch "scut" thành Tiếng Việt

đuôi cụt là bản dịch của "scut" thành Tiếng Việt.

scut verb noun ngữ pháp

A short, erect tail, as of a hare or rabbit [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đuôi cụt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch