Phép dịch "scunner" thành Tiếng Việt
tởm, làm cho tởm, thấy lợm giọng là các bản dịch hàng đầu của "scunner" thành Tiếng Việt.
scunner
verb
noun
ngữ pháp
To be sick of. [..]
-
tởm
-
làm cho tởm
-
thấy lợm giọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scunner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scunner
noun
ngữ pháp
The Nato reporting name of the R-1 ballistic missile built by the Soviet Union [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scunner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scunner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm