Phép dịch "scumble" thành Tiếng Việt
day, sự day là các bản dịch hàng đầu của "scumble" thành Tiếng Việt.
scumble
verb
noun
ngữ pháp
An opaque kind of glaze (layer of paint). [..]
-
day
-
sự day
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scumble " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm