Phép dịch "scupper" thành Tiếng Việt
khử, bắn chìm, lỗ thông nước là các bản dịch hàng đầu của "scupper" thành Tiếng Việt.
scupper
verb
noun
ngữ pháp
(nautical) A drainage hole on the deck of a ship. [..]
-
khử
-
bắn chìm
-
lỗ thông nước
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhận chìm
- đánh đắm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scupper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm