Phép dịch "sculpturesque" thành Tiếng Việt

như chạm trổ, như một pho tượng, như điêu khắc là các bản dịch hàng đầu của "sculpturesque" thành Tiếng Việt.

sculpturesque adjective ngữ pháp

Like or suggesting sculpture: shapely, statuelike, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • như chạm trổ

  • như một pho tượng

  • như điêu khắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sculpturesque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sculpturesque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch