Phép dịch "scruff" thành Tiếng Việt

gáy, scurf là các bản dịch hàng đầu của "scruff" thành Tiếng Việt.

scruff verb noun ngữ pháp

(obsolete) crust [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gáy

    verb noun

    If anything more drastic is needed, you might grasp the dog by the scruff of its neck and shake it lightly while saying “No.”

    Nếu cần phải quyết liệt hơn, bạn có thể nắm lấy gáy nó, lắc nhẹ và nói: “Không”.

  • scurf

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scruff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scruff"

Các cụm từ tương tự như "scruff" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scruff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch