Phép dịch "scrubber" thành Tiếng Việt
bàn chải cứng, máy lọc hơi đốt, người cọ rửa là các bản dịch hàng đầu của "scrubber" thành Tiếng Việt.
scrubber
noun
ngữ pháp
A person or appliance that cleans floors etc by scrubbing [..]
-
bàn chải cứng
-
máy lọc hơi đốt
-
người cọ rửa
-
người lau chùi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scrubber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scrubber
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scrubber" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scrubber trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm