Phép dịch "scrubby" thành Tiếng Việt

còi, đẹt, có nhiều bụi rậm là các bản dịch hàng đầu của "scrubby" thành Tiếng Việt.

scrubby adjective ngữ pháp

Covered with or consisting of scrub. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • còi

    noun
  • đẹt

  • có nhiều bụi rậm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cằn cỗi
    • khẳng khiu
    • tầm thường
    • vô giá trị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scrubby " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scrubby" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự còi cọc · sự cằn cỗi · sự tầm thường
Thêm

Bản dịch "scrubby" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch