Phép dịch "scruple" thành Tiếng Việt

Xcrup, ngại ngùng, quá thận trọng là các bản dịch hàng đầu của "scruple" thành Tiếng Việt.

scruple verb noun ngữ pháp

(obsolete) A weight of twenty grains; the third part of a dram. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Xcrup

  • ngại ngùng

    And I have absolutely no scruples.

    Và đương nhiên tớ sẽ không hề ngại ngùng đâu.

  • quá thận trọng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • số lượng rất ít
    • sự ngại ngùng
    • sự đắn đo
    • tính quá thận trọng
    • đắn đo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scruple " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scruple" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scruple" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch