Phép dịch "scribbler" thành Tiếng Việt

máy chải len, người viết bôi bác, người viết vội vã là các bản dịch hàng đầu của "scribbler" thành Tiếng Việt.

scribbler noun ngữ pháp

One who scribbles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy chải len

  • người viết bôi bác

  • người viết vội vã

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhà văn tồi
    • nhà văn xoàng
    • thợ chải len
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scribbler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scribbler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch