Phép dịch "scribble" thành Tiếng Việt

viết cẩu thả, viết nguệch ngoạc, viết chữ nguệch ngoạc là các bản dịch hàng đầu của "scribble" thành Tiếng Việt.

scribble verb noun ngữ pháp

(obsolete) To card or tease coarsely; to run through the scribbling machine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • viết cẩu thả

    verb

    To write or draw carelessly and in a hurry

  • viết nguệch ngoạc

    verb

    To write or draw carelessly and in a hurry

    I'm here for the stone with the funny scribbles on it.

    Ta ở đầy vì phiến đá và chữ viết nguệch ngoạc nực cười trên đó

  • viết chữ nguệch ngoạc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bài báo xoàng
    • chữ viết cẩu thả
    • chữ viết nguệch ngoạc
    • viết vội vàng
    • viết xoàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scribble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scribble
+ Thêm

"Scribble" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scribble trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "scribble" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scribble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch