Phép dịch "scribe" thành Tiếng Việt

scriber, kẻ bằng mũi nhọn, người biết viết là các bản dịch hàng đầu của "scribe" thành Tiếng Việt.

scribe verb noun masculine ngữ pháp

One who writes; a draughtsman; a writer for another; especially, an official or public writer; an amanuensis or secretary; a notary; a copyist. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • scriber

  • kẻ bằng mũi nhọn

  • người biết viết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người viết
    • tay bút
    • Thư lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scribe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scribe noun

French playwright (1791-1861)

+ Thêm

"Scribe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scribe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "scribe"

Thêm

Bản dịch "scribe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch