Phép dịch "screwdriver" thành Tiếng Việt
chìa vít, tuộc vít, cái tua vít là các bản dịch hàng đầu của "screwdriver" thành Tiếng Việt.
screwdriver
noun
ngữ pháp
A hand or machine tool which engages with the head of a screw and allows torque to be applied to turn the screw, thus driving it in or loosening it. [..]
-
chìa vít
nountool [..]
-
tuộc vít
tool
-
cái tua vít
I need the screwdriver.
Tôi cần cái tua-vít.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tua vít
- Tuốc nơ vít
- tuốc-nơ-vít
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " screwdriver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "screwdriver"
Thêm ví dụ
Thêm