Phép dịch "sarissae" thành Tiếng Việt

mác, giáo là các bản dịch hàng đầu của "sarissae" thành Tiếng Việt.

sarissae noun

plural of [i]sarissa[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mác

    noun
  • giáo

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sarissae " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sarissae" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sarissae" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch