Phép dịch "sarin" thành Tiếng Việt
Sarin là bản dịch của "sarin" thành Tiếng Việt.
sarin
noun
ngữ pháp
The neurotoxin O-isopropyl methylphosphonofluoridate, used as a chemical weapon. [..]
-
Sarin
chemical compound used as a chemical weapon
Because of Amanda's sarin gas attack.
Sau cuộc tấn công bằng khí Sarin của Amanda.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sarin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sarin
Sarin (type of poison nerve-gas)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sarin" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sarin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sarin"
Thêm ví dụ
Thêm