Phép dịch "sarissa" thành Tiếng Việt
mác, giáo là các bản dịch hàng đầu của "sarissa" thành Tiếng Việt.
sarissa
noun
ngữ pháp
a long pike used in the traditional Greek phalanx formation. [..]
-
mác
noun -
giáo
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sarissa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sarissa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giáo · mác
Thêm ví dụ
Thêm