Phép dịch "sargasso" thành Tiếng Việt
tảo đuôi ngựa là bản dịch của "sargasso" thành Tiếng Việt.
sargasso
noun
ngữ pháp
A brown alga, of genus Sargassum, that forms large, floating masses [..]
-
tảo đuôi ngựa
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sargasso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sargasso
proper
structural formant of some proper nouns
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sargasso" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sargasso trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm