Phép dịch "sampler" thành Tiếng Việt

cực góp, vải thêu mẫu, ống góp là các bản dịch hàng đầu của "sampler" thành Tiếng Việt.

sampler noun ngữ pháp

someone whose job is to take samples [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cực góp

  • vải thêu mẫu

    I remember a simple sampler that I cross-stitched as a young Primary girl.

    Tôi nhớ đến một miếng vải thêu mẫu giản dị mà tôi đã thêu khi còn là một bé gái nhỏ trong Hội Thiếu Nhi.

  • ống góp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sampler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sampler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sampler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch