Phép dịch "samson" thành Tiếng Việt
Xam-xon là bản dịch của "samson" thành Tiếng Việt.
samson
-
Xam-xon
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " samson " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Samson
proper
noun
(Biblical) An Israelite judge in the Old Testament who performed feats of strength against the Philistines but was betrayed by Delilah his mistress. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Samson" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Samson trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm