Phép dịch "sampling" thành Tiếng Việt
Sampling, Lấy mẫu, lấy mẫu là các bản dịch hàng đầu của "sampling" thành Tiếng Việt.
Present participle of sample. [..]
-
Sampling
reproduction of short extracts from a musical work
-
Lấy mẫu
measurement of a signal at discrete time intervals
Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection.
Việc lấy mẫu phải được thực hiện sao cho các lựa chọn được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.
-
lấy mẫu
Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection.
Việc lấy mẫu phải được thực hiện sao cho các lựa chọn được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sampling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Sampling" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sampling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sampling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mẫu kiểm tra · mẫu thẩm tra
-
Mẫu · kiểu mẫu · lấy mẫu · mẫu · mẫu hàng · thí dụ · thử · vật mẫu · đưa mẫu
-
mẫu số tự hóa
-
Mẫu ngẫu nhiên
-
lấy mẫu
-
mẫu phân rời
-
mẫu máu
-
mÅu phông ch» · mẫu dạng chữ hưởng