Phép dịch "saltatory" thành Tiếng Việt
nhảy vọt là bản dịch của "saltatory" thành Tiếng Việt.
saltatory
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to leaps or leaping [..]
-
nhảy vọt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saltatory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "saltatory" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có thể nhảy vọt · sự nhảy vọt
Thêm ví dụ
Thêm