Phép dịch "saltant" thành Tiếng Việt

nhảy, nhảy múa là các bản dịch hàng đầu của "saltant" thành Tiếng Việt.

saltant adjective ngữ pháp

Leaping; jumping; dancing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhảy

    verb
  • nhảy múa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " saltant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "saltant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch