Phép dịch "salter" thành Tiếng Việt

công nhân muối, người bán muối, người làm muối là các bản dịch hàng đầu của "salter" thành Tiếng Việt.

salter noun ngữ pháp

One who makes, sells, or applies salt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công nhân muối

  • người bán muối

  • người làm muối

  • người muối cá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Salter proper

A surname.

+ Thêm

"Salter" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Salter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "salter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "salter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch