Phép dịch "salinometer" thành Tiếng Việt

cái đo mặn là bản dịch của "salinometer" thành Tiếng Việt.

salinometer noun ngữ pháp

a salimeter [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đo mặn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salinometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "salinometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch