Phép dịch "sallow" thành Tiếng Việt
tái, bủng, cành liễu bụi là các bản dịch hàng đầu của "sallow" thành Tiếng Việt.
sallow
adjective
verb
noun
ngữ pháp
dirty, murky [..]
-
tái
adjective -
bủng
adjective -
cành liễu bụi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cây liễu bụi
- gỗ liễu bụi
- màu tái
- màu tái xám
- tái xám
- vàng bủng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sallow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sallow
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sallow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sallow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sallow" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màu tái · vẻ tái xám
-
bủng beo
Thêm ví dụ
Thêm