Phép dịch "sacral" thành Tiếng Việt

dùng vào tế lễ, tế lễ, xương cùng là các bản dịch hàng đầu của "sacral" thành Tiếng Việt.

sacral noun adjective ngữ pháp

(anatomy) Of the sacrum. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dùng vào tế lễ

  • tế lễ

  • xương cùng

    Prostatitis—inflammation of the prostate—can cause fever, uncomfortable urination, and sacral or bladder pain.

    Viêm tuyến tiền liệt (Prostatitis) có thể gây sốt, đi tiểu khó, đau xương cùng hay đau bàng quang.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sacral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sacral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch