Phép dịch "sacking" thành Tiếng Việt
vải làm bao tải, vải gai là các bản dịch hàng đầu của "sacking" thành Tiếng Việt.
sacking
noun
verb
ngữ pháp
(uncountable) Cheap rough cloth such as would be used to make bags (sacks). [..]
-
vải làm bao tải
-
vải gai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sacking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sacking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
túi ngủ
-
bao · bao bố · bao tải · bị · bọc · cách chức · cái giường · cướp bóc · cướp giật · cướp phá · sa thải · sự cướp giật · sự cướp phá · sự sa thải · thải · thải hồi · thắng · túi · áo sắc · đánh bại · đóng vào bao tải
-
Nhảy bao bố
-
Con số sa thải
-
bao tải
-
áo choàng ngắn
-
bị gậy
-
bao tải
Thêm ví dụ
Thêm