Phép dịch "Sackings" thành Tiếng Việt
Con số sa thải là bản dịch của "Sackings" thành Tiếng Việt.
Sackings
-
Con số sa thải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sackings " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sackings
noun
Plural form of sacking. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"sackings" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sackings trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Sackings" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
túi ngủ
-
bao · bao bố · bao tải · bị · bọc · cách chức · cái giường · cướp bóc · cướp giật · cướp phá · sa thải · sự cướp giật · sự cướp phá · sự sa thải · thải · thải hồi · thắng · túi · áo sắc · đánh bại · đóng vào bao tải
-
Nhảy bao bố
-
vải gai · vải làm bao tải
-
bao tải
-
áo choàng ngắn
-
bị gậy
-
bao tải
Thêm ví dụ
Thêm