Phép dịch "sacker" thành Tiếng Việt

kẻ cướp bóc, kẻ cướp giật, người nhồi bao tải là các bản dịch hàng đầu của "sacker" thành Tiếng Việt.

sacker noun ngữ pháp

someone that plunders a village [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ cướp bóc

  • kẻ cướp giật

  • người nhồi bao tải

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sacker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sacker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch